MÁY BỒI KEO TỰ ĐỘNG – SỬ DỤNG KEO NHIỆT HOẶC KEO SỮA
Máy bôi keo tự động 800mm giúp tự động hóa công đoạn bôi keo cho bìa cứng, lịch, hộp cứng, bìa sách và bao bì cao cấp. Máy lấy sản phẩm tự động, bôi keo theo hình dạng định sẵn với độ chính xác cao và có thể đạt tốc độ lên đến 4.500 tấm/giờ. Băng tải phía sau dài 3.000 mm, hỗ trợ quá trình vận chuyển sản phẩm liên tục sau khi bôi keo.
2. Cơ chế bôi keo
Máy sử dụng cụm trục lăn bôi keo để lấy keo từ hệ thống cấp keo và đưa keo lên bề mặt giấy hoặc bìa cần bồi.
Trục lăn lấy keo và bôi keo giúp kiểm soát lượng keo, tạo lớp keo tương đối đồng đều trên bề mặt vật liệu. Tùy theo yêu cầu sản phẩm và cấu hình máy, lượng keo có thể được điều chỉnh để phù hợp với từng loại giấy, bìa và quy trình bồi.
Đối với những sản phẩm cần bôi keo theo hình dạng hoặc vị trí định sẵn, có thể sử dụng miếng mút chấm keo được tạo hình theo khu vực cần bôi. Khi máy hoạt động, cơ cấu chấm keo sẽ đưa keo lên đúng vị trí yêu cầu, hạn chế tình trạng bôi keo sai vị trí hoặc không đồng đều.
3. Sử dụng keo linh hoạt
Máy có thể được cấu hình để sử dụng keo nhiệt Hotmelt hoặc keo sữa, tùy theo vật liệu và yêu cầu sản xuất.
Keo nhiệt Hotmelt
Khi sử dụng keo Hotmelt, máy được trang bị hệ thống gia nhiệt giúp làm nóng và duy trì keo ở trạng thái nóng chảy phù hợp. Hệ thống kiểm soát nhiệt giúp quá trình cấp và bôi keo ổn định hơn.
Keo sữa
Đối với keo sữa, hệ thống cấp keo được sử dụng để đưa keo đến cụm bôi keo và trục lăn. Lượng keo được điều chỉnh phù hợp với từng loại giấy, bìa và yêu cầu độ bám dính.
4. Cách vận hành
Bước 1 – Chuẩn bị vật liệu
Đặt giấy, bìa hoặc sản phẩm cần bôi keo vào khu vực cấp liệu của máy.
Bước 2 – Chuẩn bị hệ thống keo
Lựa chọn keo Hotmelt hoặc keo sữa phù hợp với sản phẩm.
Nếu sử dụng keo Hotmelt, bật hệ thống gia nhiệt và chờ keo đạt nhiệt độ làm việc thích hợp.
Bước 3 – Cài đặt khu vực bôi keo
Điều chỉnh vị trí, lượng keo và tốc độ máy theo kích thước, độ dày cũng như yêu cầu của sản phẩm.
Đối với sản phẩm cần bôi keo theo hình dạng, tiến hành tạo hình miếng mút chấm keo theo đúng khu vực cần bôi.
Bước 4 – Chạy thử
Cho sản phẩm chạy thử để kiểm tra vị trí bôi keo, lượng keo và độ chính xác trước khi sản xuất hàng loạt.
Bước 5 – Bôi keo tự động
Máy tự động lấy sản phẩm, đưa qua cụm trục lăn/cơ cấu bôi keo, sau đó phủ hoặc chấm keo lên đúng khu vực yêu cầu.
Bước 6 – Chuyển sản phẩm
Sau khi bôi keo, sản phẩm được đưa ra băng tải dài 3.000 mm để chuyển sang công đoạn bồi hoặc gia công tiếp theo.
5. Thông số kỹ thuật
| Thông số | 800mm |
|---|---|
| Khổ sản phẩm lớn nhất | 800 × 420 mm |
| Khổ sản phẩm nhỏ nhất | 120 × 100 mm |
| Độ dày sản phẩm | 200 gsm – 15 mm |
| Tốc độ | Điều chỉnh 0 – 4.500 tấm/giờ |
| Kích thước máy | 2.100 × 1.420 × 1.200 mm* |
| Kích thước băng tải phía sau | 3.000 × 800 mm |
| Trọng lượng máy | Khoảng 800 kg |
| Cấp sản phẩm | Tự động |
| Hệ thống keo | Keo Hotmelt / keo sữa tùy chọn |
VIDEO MÁY BỒI KEO TỰ ĐỘNG
6. Lưu ý khi sử dụng
- Lựa chọn loại keo phù hợp với giấy, bìa và yêu cầu sản phẩm.
- Khi sử dụng keo Hotmelt, cần cài đặt nhiệt độ phù hợp với loại keo, tránh gia nhiệt quá cao.
- Kiểm tra và điều chỉnh lượng keo trước khi sản xuất hàng loạt.
- Đảm bảo trục lăn và hệ thống cấp keo luôn sạch, tránh keo khô hoặc đóng cặn ảnh hưởng đến chất lượng bôi keo.
- Với phương pháp chấm keo theo hình dạng, cần tạo hình miếng mút chính xác theo khu vực cần bôi.
- Nên chạy thử sản phẩm trước khi sản xuất số lượng lớn để kiểm tra vị trí, lượng keo và độ bám dính.
- Thường xuyên vệ sinh và bảo dưỡng các bộ phận tiếp xúc với keo.
- Không đưa tay vào khu vực trục lăn và cơ cấu chuyển động khi máy đang hoạt động.

