MÁY SẢN XUẤT TÚI GIẤY TAY CẦM TRÒN TỰ ĐỘNG
Dòng máy chuyên sản xuất túi giấy có tay cầm tròn như túi đựng thực phẩm, túi mua sắm, túi giấy thời trang… Máy thực hiện tự động các công đoạn xả cuộn – dán mép bên – tạo nếp – cắt giấy – gấp đáy – dán đáy – tạo hình đáy – làm tay cầm – thu gom và đếm túi.
Máy có khả năng sản xuất túi giấy với nhiều kích thước, tốc độ cao, vận hành ổn định và giảm đáng kể chi phí nhân công. Hệ thống PLC, servo và cảm biến quang điện giúp kiểm soát chính xác chiều dài cắt, vị trí túi và quá trình vận hành.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | 190 | 330 | 450 | 450B | 550 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều dài túi (C) | 190–370 mm | 260–530 mm | 260–530 mm | 360–800 mm | 360–800 mm |
| Chiều rộng túi (W) | 80–190 mm* | 130–330 mm | 150–450 mm | 220–450 mm | 220–550 mm |
| Chiều rộng đáy (H) | 50–100 mm | 70–180 mm | 90–200 mm | 100–250 mm | 100–250 mm |
| Định lượng giấy | 45–120 g/m² | 60–160 g/m² | 60–160 g/m² | 80–160 g/m² | 80–160 g/m² |
| Tốc độ | 30–200 túi/phút | 60–200 túi/phút | 60–180 túi/phút | 30–120 túi/phút | 30–100 túi/phút |
| Khổ cuộn giấy | 290–610 mm | 430–1.050 mm | 570–1.290 mm | 670–1.430 mm | 670–1.630 mm |
| Áp suất khí | 0,6–1,2 MPa | 0,6–1,2 MPa | 0,6–1,2 MPa | 0,6–1,2 MPa | 0,6–1,2 MPa |
| Tiêu thụ khí | 0,12 m³/phút | 0,12 m³/phút | 0,12 m³/phút | 0,12 m³/phút | 0,12 m³/phút |
| Công suất | 11 kW | 8 kW | 8 kW | 15 kW | 15 kW |
| Trọng lượng | 5.000 kg | 8.500 kg | 10.000 kg | 12.000 kg | 14.000 kg |
| Kích thước máy (D×R×C) | 8.000×3.000×2.000 mm | 9.200×2.100×2.000 mm | 9.200×2.450×2.000 mm | 11.000×3.400×2.000 mm | 11.000×3.400×2.000 mm |
MÁY SẢN XUẤT TÚI GIẤY TỰ ĐỘNG HOÀN TOÀN VỚI TAY CẦM DÂY TRÒN
Máy sản xuất túi giấy tự động hoàn toàn với tay cầm dây tròn là hệ thống thiết bị chuyên dụng dùng để sản xuất túi giấy đáy vuông có quai xách dây tròn. Máy tích hợp nhiều công đoạn trong một dây chuyền, từ cấp giấy cuộn, tạo và dán quai, tạo ống túi, cắt, gấp đáy đến dán đáy, giúp giảm nhân công và nâng cao năng suất sản xuất.
Đặc điểm nổi bật
-
Cấp giấy cuộn tự động: Hệ thống nâng cuộn và điều khiển lực căng giúp giấy được cấp ổn định, hạn chế lệch giấy và nhăn giấy.
-
Tạo quai dây tròn tự động: Dây quai được tạo hình và dán trực tiếp lên thân túi bằng hệ thống tự động.
-
Tạo túi liên tục: Tích hợp các công đoạn dán cạnh, tạo ống, cắt, gấp đáy và dán đáy vuông.
-
Điều khiển PLC + HMI: Cho phép cài đặt kích thước túi, tốc độ và các thông số vận hành trực tiếp trên màn hình cảm ứng.
-
Điều khiển Servo: Hỗ trợ kiểm soát chiều dài cắt và vị trí tạo túi chính xác.
-
Mắt thần Photocell: Có thể sử dụng để nhận diện vết in, hỗ trợ cắt đúng vị trí logo hoặc hoa văn.
-
Dán quai bằng keo Hot-melt: Hệ thống phun keo tự động giúp quai bám chắc vào thân túi.
-
Tự động hóa cao: Các công đoạn được kết nối liên tục, giảm thao tác thủ công và tối ưu nhân công.
Quy trình sản xuất
Cấp giấy cuộn → Tạo quai dây tròn → Dán quai → Dán cạnh và tạo ống → Cắt túi → Gấp đáy → Dán đáy → Ra thành phẩm
Máy có thể sử dụng cho các loại giấy phù hợp như giấy Kraft, giấy tái chế và một số loại giấy nguyên sinh, tùy theo cấu hình máy và yêu cầu sản phẩm.
Ứng dụng
Máy phù hợp sản xuất nhiều loại túi giấy có quai dây tròn như:
-
Túi giấy mua sắm
-
Túi giấy thời trang
-
Túi giấy cửa hàng bán lẻ
-
Túi giấy quà tặng
-
Túi giấy thực phẩm
-
Túi giấy thương hiệu, in logo
-
Túi giấy cho nhà hàng, cà phê và các sản phẩm tiêu dùng
Thông số kỹ thuật tham khảo
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Chiều rộng túi | 220 – 450 mm |
| Chiều dài túi/cắt | 270 – 530 mm |
| Chiều rộng đáy | 80 – 180 mm |
| Định lượng giấy | 70 – 150 g/m² |
| Đường kính cuộn giấy tối đa | ≤ Ø1.200 mm |
| Đường kính dây quai | Ø4 – 6 mm |
| Tốc độ sản xuất | Khoảng 150 – 220 túi/phút* |
| Tổng công suất | Khoảng 30 – 45 kW |
| Trọng lượng máy | Khoảng 15.000 – 18.000 kg |
* Tốc độ thực tế phụ thuộc vào kích thước túi, loại giấy, định lượng giấy, cấu hình máy và yêu cầu sản xuất. Thông số trên mang tính tham khảo và cần xác nhận theo model cụ thể.
Hướng dẫn vận hành cơ bản
1. Kiểm tra trước khi khởi động
-
Kiểm tra nguồn điện, khí nén và hệ thống an toàn.
-
Đảm bảo không có vật cản tại các bộ phận truyền động, lô cuốn và dao cắt.
-
Kiểm tra áp suất khí nén theo yêu cầu của máy.
-
Kiểm tra hệ thống keo lạnh và keo Hot-melt.
-
Kiểm tra lượng giấy cuộn và vật liệu làm quai.
2. Lắp nguyên liệu
-
Đưa cuộn giấy nền lên giá đỡ bằng hệ thống nâng.
-
Lắp cuộn nguyên liệu làm quai.
-
Luồn giấy qua hệ thống căn biên, các lô dẫn hướng và bộ phận tạo túi.
-
Kiểm tra vị trí dán quai và đường chạy giấy.
3. Cài đặt thông số
Trên màn hình HMI, thiết lập:
-
Chiều dài túi
-
Chiều rộng túi
-
Chiều rộng đáy
-
Tốc độ máy
-
Vị trí dán quai
-
Chế độ Photocell nếu sử dụng giấy đã in
Nên bắt đầu ở tốc độ thấp để kiểm tra mẫu trước khi tăng lên tốc độ sản xuất.
4. Chạy thử
Sử dụng chế độ JOG để kiểm tra từng chu kỳ.
Kiểm tra:
-
Giấy có bị lệch hay không.
-
Đường gấp có chính xác không.
-
Quai có nằm đúng vị trí không.
-
Keo có được cấp đều không.
-
Đáy túi có được gấp và dán hoàn chỉnh không.
Sau khi mẫu đạt yêu cầu, chuyển sang chế độ AUTO để sản xuất liên tục.
5. Giám sát trong quá trình sản xuất
Theo dõi thường xuyên:
-
Nhiệt độ keo Hot-melt.
-
Lực căng giấy.
-
Vị trí căn biên.
-
Hệ thống dán quai.
-
Dao cắt và bộ phận tạo đáy.
-
Chất lượng túi đầu ra.
6. Tắt máy và vệ sinh
-
Nhấn STOP để dừng máy.
-
Khi có sự cố nguy hiểm, sử dụng nút Emergency Stop.
-
Tắt nguồn điện theo đúng trình tự.
-
Vệ sinh keo thừa tại đầu phun và khu vực dán.
-
Làm sạch các bộ phận tiếp xúc với giấy và kiểm tra máy trước ca sản xuất tiếp theo.
Bảo trì – bảo dưỡng
Để máy hoạt động ổn định, cần thực hiện bảo dưỡng định kỳ:
-
Vệ sinh bụi giấy và keo thừa.
-
Kiểm tra và bôi trơn các bộ phận cơ khí theo hướng dẫn nhà sản xuất.
-
Kiểm tra dây curoa, xích, bánh răng và con lăn.
-
Kiểm tra hệ thống khí nén và đường ống.
-
Kiểm tra đầu phun keo Hot-melt, tránh tình trạng keo đóng cặn gây tắc.
-
Kiểm tra cảm biến, mắt thần Photocell và hệ thống Servo.
-
Kiểm tra tủ điện, PLC, HMI và các kết nối điện định kỳ.
Lợi ích khi sử dụng máy
Tự động hóa cao – năng suất lớn – giảm nhân công – kiểm soát kích thước chính xác – phù hợp sản xuất số lượng lớn.
Đây là giải pháp phù hợp cho các cơ sở sản xuất túi giấy, bao bì giấy, túi mua sắm và túi giấy thương hiệu cần nâng cao năng suất và đồng bộ hóa quy trình sản xuất.

