KEO BỒI HỘP CỨNG DẠNG GEL - GIẢI PHÁP KẾT DÍNH HỘP CỨNG NHANH
Keo bồi hộp cứng dạng gel là dòng keo gốc gelatin chuyên dụng cho công đoạn bồi giấy lên bìa cứng, sản xuất hộp cứng, hộp quà tặng, hộp giấy cao cấp và bìa sách.
Khi được gia nhiệt, keo chuyển sang trạng thái lỏng để phủ đều lên bề mặt vật liệu. Sau khi dán và làm nguội, keo nhanh chóng tạo độ kết dính chắc, giúp sản phẩm đạt độ phẳng, độ ổn định và tính thẩm mỹ cao.
Sản phẩm có 3 lựa chọn tốc độ khô: khô nhanh, khô trung bình và khô chậm, phù hợp với từng tốc độ máy, thời gian thao tác và điều kiện sản xuất.
I. QUY CÁCH ĐÓNG GÓI & BẢO QUẢN
- Quy cách: 25 kg/thùng, 1 túi nặng 2.5kg
- Bao bì: Thùng giấy
- Kích thước thùng: 0,35 × 0,27 × 0,235 m
- Nhiệt độ bảo quản: 5–25°C
- Thời hạn sử dụng: 12 tháng
- Tiêu chuẩn kiểm định: đã được kiểm định theo tiêu chuẩn SGS.
- Tiêu chuẩn bảo quản: bảo quản trong bao bì gốc, đóng kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, tránh nguồn nhiệt cao.
II. ĐẶC TÍNH VẬT LÝ
| Chỉ tiêu | Thông Số | ||
|---|---|---|---|
| Keo chậm khô - trung bình | Keo khô trung bình |
Keo khô nhanh
|
|
| Trạng thái | Dạng gel | Dạng gel | Dạng gel |
| Màu sắc | Vàng nhạt | Xanh nhạt hoặc xanh đậm | Vàng nhạt |
| Mùi | Có mùi thơm nhẹ | Có mùi thơm nhẹ | Có mùi thơm nhẹ |
| Độ nhớt | 1200 ± 100 mPa·s | 1500 ± 50 mPa·s | 1500 ± 50 mPa·s |
| Hàm lượng chất rắn | 70 ± 2% | 65 ± 2% | 65 ± 2% |
| pH | 5,0 – 7,0 | 5,0 – 7,0 | 5,0 – 7,0 |
| Chất pha loãng | Nước | Nước | Nước |
| Tỷ lệ pha nước | 10 –15% | 10 –15% | 10 –15% |
| Thời gian khô | Khoảng 45–160 giây | 45–160 giây | Khô nhanh Năng suất khoảng 20–30 hộp/phút. |
| Độ kết dính | Cao | Cao | Cao |
| Độ chảy | Tốt | Tốt | Tốt |
| Tính đàn hồi | Cao | Cao | Cao |
| Điều kiện đo độ nhớt | Máy đo độ nhớt quay NDJ-1, trục LV4, tốc độ 30 vòng/phút, nhiệt độ 60°C. | Máy đo độ nhớt quay NDJ-1, trục LV4, tốc độ 30 vòng/phút, nhiệt độ 60°C. | Máy đo độ nhớt quay NDJ-1, trục LV4, tốc độ 30 vòng/phút, nhiệt độ 60°C. |
| Phương thức sử dụng | Máy thủ công và máy bán tự động có trang bị thiết bị gia nhiệt. | Máy thủ công & bán tự động Môi trường ẩm, yêu cầu độ ổn định cao |
Máy tự động & bán tự động |
| So sánh | - Chậm khô, khô trung bình, dễ thao tác, độ bám dính tốt, dẻo dai cao. - Phù hợp môi trường khô, nhiệt độ và độ ẩm thấp |
- Độ dẻo dai cao, đàn hồi tốt - Thích ứng nhiệt độ và độ ẩm cao, chống nấm mốc, chống ăn mòn tốt. |
- Phù hợp tốc độ sản xuất cao, sản phẩm bao bì giấy có yêu cầu cao về độ cứng và tính thẩm mỹ. |
| Ứng dụng | Hộp rượu, hộp giày, hộp quà tặng, hộp cứng, bìa sách… | Hộp rượu, hộp giày, hộp quà tặng, hộp cứng, bìa sách… | Hộp rượu, hộp giày, hộp quà tặng, hộp cứng, bìa sách…hộp nắp âm dương |
III. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
1. Không trộn với các loại keo khác
- Keo thạch là vật liệu có hàm lượng protein cao, không nên trộn với các loại keo hoặc vật liệu khác.
- Sau khi mở nắp, nếu để trong thời gian dài, keo có thể bị mất nước, đông cứng và khó hòa tan. Khi sử dụng, có thể làm ẩm nhẹ bề mặt keo bằng một lượng nước thích hợp để tăng hiệu quả truyền nhiệt.
2. Nhiệt độ sử dụng
- Nên cài đặt nhiệt độ máy keo trong khoảng 80–90°C. Đối với keo khô nhanh điều chỉnh nhiệt độ máy keo ở mức 65–85°C.
- Theo tài liệu kỹ thuật, khi máy hiển thị khoảng 90°C, nhiệt độ thực tế của dung dịch keo có thể vào khoảng 75°C.
- Keo phát huy trạng thái và khả năng kết dính tốt nhất khi nhiệt độ thực tế của keo đạt trên 75°C.
3. Pha thêm nước
có thể pha thêm nước để điều chỉnh độ nhớt.
- Tỷ lệ nước: khoảng 10–15% so với khối lượng keo.
- Khi nhiệt độ môi trường thấp, có thể sử dụng nước ấm khoảng 30°C để pha.
- Đối với giấy có định lượng khoảng 128 g/m² trở xuống, nên hạn chế lượng nước pha thêm, điều chỉnh lớp keo mỏng hơn.
- Không nên phủ lớp keo quá dày vì có thể gây in dấu, phồng hoặc xuất hiện bong bóng trên bề mặt hộp.
4. Kiểm tra vật liệu trước khi sản xuất
- Các loại giấy, bìa và vật liệu khác nhau có đặc tính khác nhau. Do đó, nên thử nghiệm trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt để xác định độ tương thích và điều kiện sử dụng phù hợp.
- Đặc biệt lưu ý với các vật liệu có lớp phủ sáp hoặc lớp phủ bề mặt đặc biệt.
IV. LƯU Ý KHI SỬ DỤNG TRONG MÔI TRƯỜNG ẨM
Trong mùa mưa hoặc môi trường có độ ẩm cao, khi độ ẩm không khí tại xưởng vượt quá 90%, cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng.
Khuyến nghị:
- Sử dụng máy hút ẩm hoặc chất hút ẩm để giảm độ ẩm trong xưởng xuống dưới 70%.
- Thành phẩm sau khi sản xuất nên được bảo quản tại kho khô ráo, chống ẩm.
- Độ ẩm lý tưởng trong kho nên duy trì dưới 70%.
Khi độ ẩm môi trường quá cao, độ ẩm trong giấy cũng tăng theo, có thể làm giảm khả năng kết dính và gây ra các hiện tượng:
- Keo không bám chắc
- Xuất hiện bong bóng
- Bong hoặc tách lớp
- Lớp keo chuyển màu sẫm/đen
- Bề mặt sản phẩm bị ảnh hưởng, bị chuyển màu đen bởi hơi ẩm
Trong trường hợp này, Giải pháp chủ yếu là kiểm soát và giảm độ ẩm môi trường sản xuất.
V. THÔNG TIN VÀ TRÁCH NHIỆM
Các thông số và hướng dẫn trên được cung cấp dựa trên kiến thức, kinh nghiệm thực tế và điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất.
Do đặc tính của vật liệu, thiết bị và điều kiện sản xuất thực tế có thể khác nhau và nằm ngoài phạm vi kiểm soát của nhà sản xuất, sản phẩm có thể không phù hợp hoàn toàn với mọi mục đích sử dụng.
Người sử dụng cần tự kiểm tra, thử nghiệm và đánh giá độ phù hợp của sản phẩm với vật liệu và quy trình sản xuất cụ thể trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.
Nhà sản xuất không chịu trách nhiệm đối với các vấn đề phát sinh do việc sử dụng sản phẩm không đúng hướng dẫn hoặc không tuân thủ các điều kiện kỹ thuật nêu trên.
Lưu ý: Thông số kỹ thuật và nội dung tài liệu có thể được nhà sản xuất điều chỉnh tùy theo tình hình thực tế.

